AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

比肩 nghĩa là gì? bǐ jiān

Từ tiếng Trung

比肩

bǐ jiān · âm Hán Việt từng chữ: tỉ kiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. sát vai (kề vai)
  2. (bóng) sánh kịp
  3. sánh ngang
  4. âm đọc tại Đài Loan: [bi4 jian1]

Đọc theo tiếng Hàn

비견
bigyeon

Tiếng Nhật

比肩
ひけん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.