AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

比拼 nghĩa là gì? bǐ pīn

Từ tiếng Trung

比拼

bǐ pīn · âm Hán Việt từng chữ: tỉ phanh

Nghĩa tiếng Việt

  1. thi đấu quyết liệt
  2. tranh tài

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thi đấu quyết liệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.