AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

比拟 (比擬) nghĩa là gì? bǐ nǐ

Từ tiếng Trung

比拟

phồn thể 比擬

bǐ nǐ · âm Hán Việt từng chữ: tỉ nghĩ

Nghĩa tiếng Việt

  1. so sánh
  2. ví von
  3. tương xứng
  4. phép loại suy
  5. phép ẩn dụ
  6. sự so sánh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “so sánh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.