AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

毒蛇 nghĩa là gì? dú shé

Từ tiếng Trung

毒蛇

dú shé · âm Hán Việt từng chữ: độc xà

Nghĩa tiếng Việt

  1. rắn độc

Đọc theo tiếng Hàn

독사
doksa

Tiếng Nhật

毒蛇
どくじゃ

Từng chữ

Xem “rắn độc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.