AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

毒虫 (毒蟲) nghĩa là gì? dú chóng

Từ tiếng Trung

毒虫

phồn thể 毒蟲

dú chóng · âm Hán Việt từng chữ: độc trùng

Nghĩa tiếng Việt

  1. côn trùng (hoặc nhện vv) có độc
  2. rắn độc
  3. (tiếng lóng) người nghiện

Đọc theo tiếng Hàn

독충
dokchung

Tiếng Nhật

毒虫
どくむし
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.