母乳 nghĩa là gì? mǔ rǔ
Từ tiếng Trung
母乳
mǔ rǔ · âm Hán Việt từng chữ: mẫu vú
Nghĩa tiếng Việt
- sữa mẹ
Đọc theo tiếng Hàn
모유
moyu
Tiếng Nhật
母乳
ぼにゅう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.