AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

毅然决然 (毅然決然) nghĩa là gì? yì rán jué rán

Từ tiếng Trung

毅然决然

phồn thể 毅然決然

yì rán jué rán · âm Hán Việt từng chữ: nghị nhiên quyết nhiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. không do dự
  2. một cách kiên quyết
  3. dứt khoát

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “không do dự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.