AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

毁灭 (毀滅) nghĩa là gì? huǐ miè

Từ tiếng Trung

毁灭

phồn thể 毀滅

huǐ miè · âm Hán Việt từng chữ: huỷ diệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. diệt vong
  2. phá hủy
  3. tiêu diệt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “diệt vong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.