AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

毁 (毀) nghĩa là gì? huǐ

Từ tiếng Trung

毁

phồn thể 毀

huǐ · Hán Việt: huỷ

Nghĩa tiếng Việt

  1. phá hủy
  2. hủy hoại
  3. phỉ báng
  4. vu khống

Cách đọc / nghĩa khác: 燬 huǐ — phá hủy bằng lửa; 譭 huǐ — phỉ báng; bôi nhọ;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phá hủy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.