AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

殷 nghĩa là gì? yīn

Từ tiếng Trung

殷

yīn · Hán Việt: ân

Nghĩa tiếng Việt

  1. phồn thịnh
  2. dồi dào
  3. tha thiết
  4. mến khách

Cách đọc / nghĩa khác: 殷 yǐn — tiếng sấm rền;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

殷
いん

Từng chữ

Xem “phồn thịnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.