殷 nghĩa là gì? yīn
Từ tiếng Trung
殷
yīn · Hán Việt: ân
Nghĩa tiếng Việt
- phồn thịnh
- dồi dào
- tha thiết
- mến khách
Cách đọc / nghĩa khác: 殷 yǐn — tiếng sấm rền;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
殷
いん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.