AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

殚精竭虑 (殫精竭慮) nghĩa là gì? dān jīng jié lǜ

Từ tiếng Trung

殚精竭虑

phồn thể 殫精竭慮

dān jīng jié lǜ · âm Hán Việt từng chữ: đàn tinh kiệt lự

Nghĩa tiếng Việt

  1. vắt kiệt tâm trí và sự sáng tạo (thành ngữ)
  2. suy nghĩ thấu đáo
  3. vắt óc
  4. nghĩ mọi cách

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.