AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

殚心 (殫心) nghĩa là gì? dān xīn

Từ tiếng Trung

殚心

phồn thể 殫心

dān xīn · âm Hán Việt từng chữ: đàn tâm

Nghĩa tiếng Việt

  1. dốc toàn tâm trí

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dốc toàn tâm trí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.