AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

殖民者 nghĩa là gì? zhí mín zhě

Từ tiếng Trung

殖民者

zhí mín zhě · âm Hán Việt từng chữ: thực dân giả

Nghĩa tiếng Việt

  1. người thực dân
  2. nhà thực dân
  3. người định cư

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người thực dân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.