AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

残骸 (殘骸) nghĩa là gì? cán hái

Từ tiếng Trung

残骸

phồn thể 殘骸

cán hái · âm Hán Việt từng chữ: tàn hài

Nghĩa tiếng Việt

  1. hài cốt
  2. mảnh vỡ

Đọc theo tiếng Hàn

잔해
janhae

Tiếng Nhật

残骸
ざんがい

Từng chữ

Xem “hài cốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.