残骸 (殘骸) nghĩa là gì? cán hái
Từ tiếng Trung
残骸
phồn thể 殘骸cán hái · âm Hán Việt từng chữ: tàn hài
Nghĩa tiếng Việt
- hài cốt
- mảnh vỡ
Đọc theo tiếng Hàn
잔해
janhae
Tiếng Nhật
残骸
ざんがい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.