AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

残疾人 (殘疾人) nghĩa là gì? cán jí rén

Từ tiếng Trung

残疾人

phồn thể 殘疾人

cán jí rén · âm Hán Việt từng chữ: tàn tật nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. người khuyết tật

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người khuyết tật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.