AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

残株 (殘株) nghĩa là gì? cán zhū

Từ tiếng Trung

残株

phồn thể 殘株

cán zhū · âm Hán Việt từng chữ: tàn chò

Nghĩa tiếng Việt

  1. gốc cây còn lại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gốc cây còn lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.