AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

残余 (殘餘) nghĩa là gì? cán yú

Từ tiếng Trung

残余

phồn thể 殘餘

cán yú · Hán Việt: tàn dư

Nghĩa tiếng Việt

  1. tàn dư
  2. di tích
  3. dư chất
  4. vết tích
  5. dư thừa
  6. còn lại

Đọc theo tiếng Hàn

잔여
janyeo

Tiếng Nhật

残余
ざんよ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tàn dư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.