AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

殊荣 (殊榮) nghĩa là gì? shū róng

Từ tiếng Trung

殊荣

phồn thể 殊榮

shū róng · âm Hán Việt từng chữ: thùa vinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. vinh quang đặc biệt
  2. điểm khác biệt
  3. vinh dự hiếm có
  4. vinh quang của ai
  5. đó là một đặc ân (được gặp bạn)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vinh quang đặc biệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.