殊荣 (殊榮) nghĩa là gì? shū róng
Từ tiếng Trung
殊荣
phồn thể 殊榮shū róng · âm Hán Việt từng chữ: thùa vinh
Nghĩa tiếng Việt
- vinh quang đặc biệt
- điểm khác biệt
- vinh dự hiếm có
- vinh quang của ai
- đó là một đặc ân (được gặp bạn)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “vinh quang đặc biệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.