殉国 (殉國) nghĩa là gì? xùn guó
Từ tiếng Trung
殉国
phồn thể 殉國xùn guó · âm Hán Việt từng chữ: tuẫn quốc
Nghĩa tiếng Việt
- chết vì nước
Đọc theo tiếng Hàn
순국
sunguk
Tiếng Nhật
殉国
じゅんこく
Từng chữ
Xem “chết vì nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.