AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

殆尽 (殆盡) nghĩa là gì? dài jìn

Từ tiếng Trung

殆尽

phồn thể 殆盡

dài jìn · âm Hán Việt từng chữ: đãi tận

Nghĩa tiếng Việt

  1. gần như cạn kiệt
  2. gần như hết
  3. thực tế không còn gì

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gần như cạn kiệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.