歼击 (殲擊) nghĩa là gì? jiān jī
Từ tiếng Trung
歼击
phồn thể 殲擊jiān jī · âm Hán Việt từng chữ: tiêm kích
Nghĩa tiếng Việt
- tiêu diệt
- tấn công và phá hủy
- Jianji, máy bay chiến đấu của Trung Quốc dựa trên MiG của Liên Xô
- thường là 殲擊8型|歼击8型
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tiêu diệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.