AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

死罪 nghĩa là gì? sǐ zuì

Từ tiếng Trung

死罪

sǐ zuì · âm Hán Việt từng chữ: tử tội

Nghĩa tiếng Việt

  1. tội chết
  2. tội bị trừng phạt bằng tử hình
  3. xin lỗi sâu sắc nhất

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

死罪
しざい

Từng chữ

Xem “tội chết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.