AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

死亡人数 (死亡人數) nghĩa là gì? sǐ wáng rén shù

Từ tiếng Trung

死亡人数

phồn thể 死亡人數

sǐ wáng rén shù · âm Hán Việt từng chữ: tử vong nhân số

Nghĩa tiếng Việt

  1. số người chết
  2. số người tử vong

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “số người chết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.