死亡 nghĩa là gì? sǐ wáng
Từ tiếng Trung
死亡
sǐ wáng · Hán Việt: tử vong
Nghĩa tiếng Việt
- chết
- tử vong
Đọc theo tiếng Hàn
사망
samang
Tiếng Nhật
死亡
しぼう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.