AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

歪歪扭扭 nghĩa là gì? wāi wāi niǔ niǔ

Từ tiếng Trung

歪歪扭扭

wāi wāi niǔ niǔ · âm Hán Việt từng chữ: quay quay nữu nữu

Nghĩa tiếng Việt

  1. quanh co
  2. không thẳng
  3. loạng choạng từ bên này sang bên kia

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quanh co” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.