AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

武装分子 (武裝份子) nghĩa là gì? wǔ zhuāng fèn zǐ

Từ tiếng Trung

武装分子

phồn thể 武裝份子

wǔ zhuāng fèn zǐ · âm Hán Việt từng chữ: vũ trang phần tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhóm vũ trang
  2. chiến binh
  3. người cầm súng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhóm vũ trang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.