AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

武艺 (武藝) nghĩa là gì? wǔ yì

Từ tiếng Trung

武艺

phồn thể 武藝

wǔ yì · âm Hán Việt từng chữ: vũ nghệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. võ nghệ
  2. kỹ năng quân sự

Đọc theo tiếng Hàn

무예
muye

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “võ nghệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.