AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

武士 nghĩa là gì? wǔ shì

Từ tiếng Trung

武士

wǔ shì · âm Hán Việt từng chữ: vũ sĩ

Nghĩa tiếng Việt

  1. chiến binh, võ sĩ
  2. samurai

Đọc theo tiếng Hàn

무사
musa

Tiếng Nhật

武士
ぶし · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.