武侠 (武俠) nghĩa là gì? wǔ xiá
Từ tiếng Trung
武侠
phồn thể 武俠wǔ xiá · âm Hán Việt từng chữ: vũ hiệp
Nghĩa tiếng Việt
- hiệp sĩ võ thuật (thể loại văn học, sân khấu và điện ảnh Trung Quốc)
- hiệp khách
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
武侠
ぶきょう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.