AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

步骤 (步驟) nghĩa là gì? bù zhòu

Từ tiếng Trung

步骤

phồn thể 步驟

bù zhòu · âm Hán Việt từng chữ: bộ sậu

Nghĩa tiếng Việt

  1. quy trình
  2. bước

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quy trình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.