步步为营 (步步為營) nghĩa là gì? bù bù wéi yíng
Từ tiếng Trung
步步为营
phồn thể 步步為營bù bù wéi yíng · âm Hán Việt từng chữ: bộ bộ vi doanh
Nghĩa tiếng Việt
- tiến từng bước vững chắc
- củng cố từng bước
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tiến từng bước vững chắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.