AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

步态蹒跚 (步態蹣跚) nghĩa là gì? bù tài pán shān

Từ tiếng Trung

步态蹒跚

phồn thể 步態蹣跚

bù tài pán shān · âm Hán Việt từng chữ: bộ thái bàn san

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi loạng choạng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đi loạng choạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.