AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

正气 (正氣) nghĩa là gì? zhèng qì

Từ tiếng Trung

正气

phồn thể 正氣

zhèng qì · âm Hán Việt từng chữ: chính khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. bầu không khí lành mạnh
  2. tinh thần đạo đức
  3. khí phách kiên cường
  4. liêm khiết
  5. (YHCT) chính khí (khả năng đề kháng bệnh)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bầu không khí lành mạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.