AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

正殿 nghĩa là gì? zhèng diàn

Từ tiếng Trung

正殿

zhèng diàn · âm Hán Việt từng chữ: chính điện

Nghĩa tiếng Việt

  1. chính điện của chùa Phật giáo

Đọc theo tiếng Hàn

정전
jeongjeon

Tiếng Nhật

正殿
せいでん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.