正殿 nghĩa là gì? zhèng diàn
Từ tiếng Trung
正殿
zhèng diàn · âm Hán Việt từng chữ: chính điện
Nghĩa tiếng Việt
- chính điện của chùa Phật giáo
Đọc theo tiếng Hàn
정전
jeongjeon
Tiếng Nhật
正殿
せいでん · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.