AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

正品 nghĩa là gì? zhèng pǐn

Từ tiếng Trung

正品

zhèng pǐn · âm Hán Việt từng chữ: chính phẩm

Nghĩa tiếng Việt

  1. hàng hóa chứng nhận
  2. sản phẩm chất lượng
  3. sản phẩm bình thường
  4. hàng loại A

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hàng hóa chứng nhận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.