AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

正义 (正義) nghĩa là gì? zhèng yì

Từ tiếng Trung

正义

phồn thể 正義

zhèng yì · Hán Việt: chính nghĩa

Nghĩa tiếng Việt

  1. công lý
  2. chính nghĩa
  3. công bằng
  4. chính trực

Đọc theo tiếng Hàn

정의
jeongui

Tiếng Nhật

正義
せいぎ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “công lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.