AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

止疼片 nghĩa là gì? zhǐ téng piān

Từ tiếng Trung

止疼片

zhǐ téng piān · âm Hán Việt từng chữ: chỉ đông phiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuốc giảm đau
  2. thuốc giảm nhức

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thuốc giảm đau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.