AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

歌坛 (歌壇) nghĩa là gì? gē tán

Từ tiếng Trung

歌坛

phồn thể 歌壇

gē tán · âm Hán Việt từng chữ: ca đàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. sân khấu ca nhạc
  2. ngành âm nhạc (đặc biệt là nhạc pop)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

歌壇
かだん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “sân khấu ca nhạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.