欺瞒 (欺瞞) nghĩa là gì? qī mán
Từ tiếng Trung
欺瞒
phồn thể 欺瞞qī mán · âm Hán Việt từng chữ: khi man
Nghĩa tiếng Việt
- lừa gạt
- lừa dối
- lừa phỉnh
Đọc theo tiếng Hàn
기만
giman
Tiếng Nhật
欺瞞
ぎまん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.