欲 (慾) nghĩa là gì? yù
Từ tiếng Trung
欲
phồn thể 慾yù · Hán Việt: dục
Nghĩa tiếng Việt
- khao khát
- thèm muốn
- đam mê
- dục vọng
- tham lam
Cách đọc / nghĩa khác: 欲 yù — muốn; mong muốn;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
慾
よく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.