欣然 nghĩa là gì? xīn rán
Từ tiếng Trung
欣然
xīn rán · âm Hán Việt từng chữ: hân nhiên
Nghĩa tiếng Việt
- một cách vui vẻ
- một cách hân hoan
Đọc theo tiếng Hàn
흔연
heunyeon
Tiếng Nhật
欣然
きんぜん
Từng chữ
Xem “một cách vui vẻ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.