欢迎 (歡迎) nghĩa là gì? huān yíng
Từ tiếng Trung
欢迎
phồn thể 歡迎huān yíng · âm Hán Việt từng chữ: hoan nghênh
Nghĩa tiếng Việt
- chào đón
- chào mừng
Đọc theo tiếng Hàn
환영
hwanyeong
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chào đón” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.