AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

欢娱 (歡娛) nghĩa là gì? huān yú

Từ tiếng Trung

欢娱

phồn thể 歡娛

huān yú · âm Hán Việt từng chữ: hoan ngu

Nghĩa tiếng Việt

  1. giải trí
  2. tiêu khiển
  3. vui vẻ
  4. hạnh phúc
  5. niềm vui
  6. trò tiêu khiển

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giải trí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.