欢天喜地 (歡天喜地) nghĩa là gì? huān tiān xǐ dì
Từ tiếng Trung
欢天喜地
phồn thể 歡天喜地huān tiān xǐ dì · âm Hán Việt từng chữ: hoan thiên hỉ địa
Nghĩa tiếng Việt
- vui mừng
- rất đỗi vui sướng
- tinh thần phấn chấn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “vui mừng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.