AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

欢声 (歡聲) nghĩa là gì? huān shēng

Từ tiếng Trung

欢声

phồn thể 歡聲

huān shēng · âm Hán Việt từng chữ: hoan thanh

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếng reo hò
  2. tiếng cười vui hoặc tán thưởng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiếng reo hò” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.