AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

欢喜 (歡喜) nghĩa là gì? huān xǐ

Từ tiếng Trung

欢喜

phồn thể 歡喜

huān xǐ · âm Hán Việt từng chữ: hoan hỉ

Nghĩa tiếng Việt

  1. vui vẻ
  2. hân hoan
  3. vui mừng
  4. thích
  5. ưa thích

Đọc theo tiếng Hàn

환희
hwanhui

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vui vẻ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.