AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

欢乐时光 (歡樂時光) nghĩa là gì? huān lè shí guāng

Từ tiếng Trung

欢乐时光

phồn thể 歡樂時光

huān lè shí guāng · âm Hán Việt từng chữ: hoan lạc thì quang

Nghĩa tiếng Việt

  1. thời gian vui vẻ
  2. giờ vui (ở quán bar, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thời gian vui vẻ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.