AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

次数 (次數) nghĩa là gì? cì shù

Từ tiếng Trung

次数

phồn thể 次數

cì shù · âm Hán Việt từng chữ: thứ số

Nghĩa tiếng Việt

  1. số lần
  2. tần suất
  3. số thứ tự (trong một chuỗi)
  4. lũy thừa (toán học)
  5. bậc của một đa thức (toán học)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

次数
じすう

Từng chữ

Xem “số lần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.