AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

櫆师 (櫆師) nghĩa là gì? kuí shī

Từ tiếng Trung

櫆师

phồn thể 櫆師

kuí shī · âm Hán Việt từng chữ: ? sư

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sao Bắc Cực
  2. sao Bắc Đẩu
  3. giống 北斗[Bei3 dou3]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Sao Bắc Cực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.