AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

檄文 nghĩa là gì? xí wén

Từ tiếng Trung

檄文

xí wén · âm Hán Việt từng chữ: hịch văn

Nghĩa tiếng Việt

  1. (cổ, nay dùng nghĩa bóng) lời kêu gọi chiến đấu chính thức
  2. lời lên án chính thức

Đọc theo tiếng Hàn

격문
gyeokmun

Tiếng Nhật

檄文
げきぶん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.